Nội dung có ở:
Magni-Phi là sản phẩm có nguồn gốc thảo dược tự nhiên, kết hợp giữa quillaja và yucca. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh Magni-Phi giúp cải thiện sức khỏe đường ruột, từ đó nâng cao hiệu suất nuôi gà thịt.
Trong bối cảnh thị trường ngày càng quan tâm đến vấn đề kháng kháng sinh và yêu cầu sản phẩm thịt an toàn hơn, Indonesia đã ban hành quy định cấm sử dụng chất kích thích sinh trưởng kháng sinh (AGP) trong ngành gia cầm.
Kháng sinh chỉ được phép sử dụng với mục đích điều trị. Điều này tạo áp lực lớn cho người chăn nuôi trong việc duy trì năng suất mà không có AGP hỗ trợ.
Vai trò của đường ruột đối với gà thịt
Sức khỏe đường ruột đóng vai trò then chốt trong chăn nuôi gà. Bất kỳ yếu tố nào như quản lý chưa tốt, biến động môi trường, dịch bệnh, chất lượng thức ăn hoặc stress nhiệt đều có thể gây rối loạn đường ruột.
Ruột là cơ quan có diện tích tiếp xúc lớn nhất và là nơi đầu tiên phải đối mặt với vi khuẩn, virus và độc tố.
Đồng thời, đây cũng là nơi hấp thu dinh dưỡng và thải bỏ chất cặn. Vì vậy, duy trì đường ruột khỏe mạnh là ưu tiên hàng đầu để đảm bảo hiệu quả sản xuất.
Một vấn đề thường gặp trong đường ruột là mất cân bằng hệ vi sinh (dysbiosis).
Dysbiosis – Khi hệ vi sinh bị mất cân bằng
Dysbiosis xảy ra khi hệ vi sinh vật trong ruột bị thay đổi về số lượng hoặc chất lượng, khiến hoạt động tiêu hóa và hàng rào ruột bị ảnh hưởng.
Tình trạng này có thể dẫn đến:
- Giảm khả năng tiêu hóa và hấp thu;
- Tổn thương hàng rào niêm mạc;
- Tăng “ruột rò rỉ” do tổn thương tight junction;
- Phản ứng viêm mãn tính;
- Thay đổi môi trường ruột, tạo điều kiện cho vi khuẩn có hại phát triển.
Dysbiosis không chỉ ảnh hưởng đến năng suất mà còn gây vấn đề về phúc lợi động vật như viêm bàn chân, loét khớp do tiếp xúc với chất độn chuồng ướt.
Điều này kéo theo giảm chất lượng thịt và tăng chi phí điều trị.
Nguyên nhân có thể đến từ chất lượng thức ăn, an toàn sinh học kém, stress nhiệt, độc tố nấm, cầu trùng hoặc nhiễm Clostridium perfringens.
Tác hại của chứng dysbacteriosis là gì?
Dysbacteriosis có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình chăn nuôi gà.
Tình trạng này làm thay đổi sự cân bằng vi sinh trong đường ruột và tạo điều kiện cho vi khuẩn gây bệnh phát triển.
Các vi khuẩn này sản sinh độc tố khiến nhu động ruột tăng lên và làm tăng tiết chất nhầy.
Chúng cũng gây thay đổi độ axit của dạ dày, làm giảm sản xuất các peptide kìm khuẩn ở tuyến tụy và giảm tiết immunoglobulin (IgA).
Các độc tố được giải phóng bởi vi khuẩn đường ruột gây bệnh có thể làm tổn thương nhung mao ruột, dẫn đến loét niêm mạc khu trú, hoại tử mô và thay đổi số lượng vi sinh vật trong ruột.
Tác động bất lợi nhất đối với năng suất chăn nuôi là tình trạng viêm mãn tính do dysbacteriosis kéo dài.
Phản ứng viêm kéo dài này có thể làm giảm tăng trọng và giảm hiệu quả chuyển đổi thức ăn.
Nhiễm cầu trùng hoặc các bệnh đường ruột khác có thể làm tình trạng trở nên nghiêm trọng hơn.
Thông thường, gà mắc dysbacteriosis có số lượng Clostridium cao, sản sinh nhiều độc tố hơn và gây ra viêm ruột hoại tử.
Magni-Phi: Giải pháp sức khỏe đường ruột tự nhiên từ Phibro
Để ngăn ngừa dysbacteriosis, cần giảm thiểu các yếu tố gây ra tình trạng này, dù trên quy mô chăn nuôi thương mại, việc loại bỏ hoàn toàn các nguy cơ là điều gần như không thể.
Để hỗ trợ người chăn nuôi đối mặt với thách thức đó, Phibro Animal Health đã giới thiệu Magni-Phi. Đây là sản phẩm phytogenic tự nhiên, kết hợp giữa quillaja và yucca.
Quillaja saponaria, một loại cây vỏ xà phòng có nguồn gốc từ Chile, và Yucca schidigera, cây sa mạc ở khu vực Tây Nam Hoa Kỳ, là nguồn cung cấp chính của saponin và polyphenol- những hoạt chất được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp xà phòng, chất tẩy rửa, dầu gội, mỹ phẩm và nước giải khát.
Một số saponin đặc trưng từ quillaja cũng đã được ứng dụng phổ biến làm chất bổ trợ vaccine cho cả động vật và con người.
Các nghiên cứu cho thấy steroidal saponin từ yucca có khả năng làm giảm nồng độ cytokine liên quan đến phản ứng viêm (Oelschlager et al., 2019), trong khi triterpenoid saponin từ quillaja có tác dụng kích thích miễn dịch niêm mạc (Kensil, 1996).
Trong ngành chăn nuôi gia cầm, saponin từ quillaja và yucca đã được chứng minh có tác dụng điều hòa vi khuẩn đường ruột, đặc biệt hiệu quả với Salmonella enterica ser. Typhimurium, Escherichia coli, Staphylococcus aureus và các vi khuẩn gram dương khác (Hassan et al., 2010).
Các nghiên cứu gần đây cũng cho thấy hỗn hợp saponin từ quillaja và yucca (QY) có tác dụng chống cầu trùng trên gà broiler (Bafundo et al., 2020).
Kết quả cho thấy chỉ với QY, số lượng noãn nang cầu trùng và điểm tổn thương đã giảm đáng kể; và khi kết hợp với các chất chống cầu trùng khác, hiệu quả càng được tăng cường, đồng thời cải thiện hiệu suất chăn nuôi.
Magni-Phi còn chứa polyphenol- hoạt chất có đặc tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và chống viêm.
Là phụ gia thức ăn cho broiler, hỗn hợp QY giúp giảm tế bào viêm, cải thiện hệ số chuyển hóa thức ăn và nâng cao năng suất (Bafundo et al., 2021a).
Các hợp chất sinh học, saponin và polyphenol trong QY giúp tăng cường tính toàn vẹn của màng sinh học đường ruột, thể hiện đặc tính chống oxy hóa (Sparg et al., 2004) và giảm điểm tổn thương trong thử thách cầu trùng (Bafundo et al., 2020).
Ngoài ra, phụ gia này còn được báo cáo là mang lại nhiều lợi ích như cải thiện khả năng tiêu hóa dinh dưỡng, tăng chiều dài nhung mao ruột, giảm số lượng noãn nang và hạn chế viêm ruột hoại tử (Bafundo et al., 2021a,b).
Nghiên cứu thử nghiệm tại Indonesia
Tổng cộng 5.400 con gà broiler Ross 308 được bố trí ngẫu nhiên vào 60 ô chuồng với 5 nghiệm thức và 12 lần lặp lại, mỗi lần lặp gồm 90 con (45 trống và 45 mái), theo mô hình khối hoàn toàn ngẫu nhiên (Randomized Complete Block Design).
Các ô nuôi nền được đặt trong chuồng kín có kiểm soát môi trường, sử dụng lớp độn chuồng bằng 5 cm trấu. Mật độ nuôi là 15 con/m².
Gà được cho ăn tự do (ad-libitum) với 3 loại thức ăn: (0–10 ngày thức ăn tiền khởi động- pre-starter, 11-21 ngày thức ăn khởi động- starter, và 22-32 ngày thức ăn hoàn thiện- finisher), với công thức đáp ứng tiêu chuẩn giống và có bổ sung anticoccidial trong khẩu phần.
Các nghiệm thức gồm có:
- NC- khẩu phần tiêu chuẩn, không bổ sung phụ gia
- BMD 100 ppm từ 0-10 ngày và 50 ppm từ 12-32 ngày
- HAL 60 ppm từ 0-32 ngày
- TAQ 150 g/tấn từ 0-32 ngày
- QYP 250 g/tấn từ 0-32 ngày
Kết quả thử nghiệm
- Khối lượng thể trọng trung bình ngày (ADWG) đạt 66,79 g- đáp ứng hoặc vượt tiêu chuẩn giống
- Khối lượng cơ thể ở 32 ngày: trung bình 2179 g
(NC: 2166 g; BMD: 2194 g; HAL: 2179 g; TAQ: 2179 g; QYP: 2174 g)- không có khác biệt đáng kể giữa các nghiệm thức - Độ đồng đều (CV):
NC 2,15; BMD 2,97; HAL 2,58; TAQ 2,17; QYP thấp nhất với 1,90. - FCR giai đoạn 0-32 ngày: 1,380
(NC: 1,384 ab; BMD: 1,391 a; HAL: 1,376 ab; TAQ: 1,376 ab; QYP: 1,370 b)
→ FCR của QYP cải thiện đáng kể so với BMD tại P < 0,05. - Tỷ lệ chết và loại thải trung bình 2,14%
(NC 2,02%; BMD 2,77%; HAL 2,22%; TAQ 2,12%; QYP thấp nhất với 1,54%)- không khác biệt đáng kể nhưng QYP có kết quả tốt nhất về mặt số liệu. - Chỉ số EPEF trung bình đạt 490
(NC 486; BMD 487; HAL 490; TAQ 491; QYP cao nhất với 494).
Kết luận
Magni-Phi đã được chứng minh một cách khoa học là có khả năng hỗ trợ sức khỏe đường ruột của gia cầm thông qua các cơ chế:
- Tăng chiều dài lông nhung ruột
- Rút ngắn độ sâu các tuyến ruột (crypt)
- Cải thiện khả năng hấp thu dinh dưỡng từ thức ăn
- Tăng cường phản ứng miễn dịch của gà, và
- Giảm viêm trong hệ tiêu hóa
Các kết quả thử nghiệm nhất quán cho thấy Magni-Phi có thể giúp giảm FCR ở gà broiler lên đến 5 điểm. Điều này cho phép người chăn nuôi duy trì hiệu quả sản xuất mà không cần sử dụng AGP.
Để biết thêm thông tin chi tiết về Magni-Phi, vui lòng truy cập: https://www.pahc.com/magniphi/home/
Tài liệu tham khảo
Bafundo, Männer & Duerr (2021). Sự kết hợp saponin từ Quillaja và Yucca trên gà broiler: Ảnh hưởng đến hiệu suất, khả năng tiêu hóa dưỡng chất và các chỉ số hình thái hồi tràng. British Poultry Science, DOI: 10.1080/00071668.2021.1891523
Stefanello et al. (2022). Ảnh hưởng của hỗn hợp độc quyền Quillaja và Yucca đến tăng trưởng, khả năng tiêu hóa dưỡng chất và các chỉ số đường ruột của gà broiler. Journal of Applied Poultry Research, https://doi.org/10.1016/j.japr.2022.100251

