Site icon aviNews, la revista global de avicultura

Bộ lông ở đàn gà giống – Bài toán bảo tồn và duy trì

Escrito por: Aviagen Technical Team
PDF
plumas

Nội dung có ở: English Indonesia (Indonesian) ไทย (Thai)

Trong chăn nuôi gà đẻ giống, việc thiếu hụt bộ lông không chỉ ảnh hưởng đến ngoại hình mà còn làm giảm tỷ lệ thụ tinh do gà mái né tránh giao phối, dễ bị tổn thương vật lý và tiêu tốn nhiều năng lượng duy trì thân nhiệt.

Việc đánh giá tình trạng bộ lông giúp xác định thời điểm xảy ra hiện tượng rụng lông, dù phương pháp này thường không chỉ ra được nguyên nhân gốc rễ.

Quản lý giai đoạn hậu bị: Không gian, phân phối và thức ăn

Chất lượng bộ lông được hình thành ngay từ giai đoạn hậu bị. Mật độ nuôi hợp lý là yếu tố then chốt nhằm đảm bảo đàn gia cầm tiếp cận đồng đều thức ăn, nước uống và các nguồn lực khác trong chuồng trại.

Không gian máng ăn: Cần đảm bảo tất cả cá thể có thể ăn đồng thời. Khi gà tăng trưởng, diện tích máng ăn phải được mở rộng tương ứng nhằm duy trì tính đồng đều.

Tốc độ phân phối thức ăn: Toàn bộ khẩu phần nên được rải trong vòng 3 phút để tạo cơ hội tiếp cận công bằng cho cả đàn. Trong trường hợp cần thiết, có thể sử dụng phễu phụ (satellite hoppers) để tăng tốc độ phân phối.

Thời điểm cấp thức ăn: Hệ thống cho ăn nên được nạp đầy trong điều kiện tắt đèn, bảo đảm khi bật đèn trở lại, toàn bộ đàn đều có sẵn thức ăn.

Chất lượng thức ăn: Cám viên hoặc cám mảnh có độ bền kém, tỷ lệ hạt mịn cao sẽ làm tăng phần bụi trong khẩu phần, dẫn đến lượng ăn vào không đồng đều và có thể kích thích hiện tượng mổ lông.

Nước uống: Luôn duy trì nguồn nước sạch, mát và đủ số lượng núm hoặc máng uống phù hợp với từng hệ thống. Kiểm tra sự hiện diện của nước trong diều là cách đánh giá nhanh khả năng tiếp cận nước của đàn.

Dinh dưỡng

Nhiều yếu tố dinh dưỡng ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển và chất lượng lông:

Bệnh lý trong đàn

Các bệnh như Cầu trùng (Coccidiosis) và Viêm ruột hoại tử gây tổn thương đường ruột, cản trở hấp thu dinh dưỡng. Cần theo dõi các biểu hiện bất thường như phân biến màu, tiêu chảy để điều trị kịp thời. Ngoài ra, chất độn chuồng ướt khiến lông bị ẩm, dễ gãy, cản trở việc tắm bụi và tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển.

Sau khi được kích thích ánh sáng, sinh lý gà mái chuyển từ tăng trưởng và hình thành lông sang sản xuất trứng. Khi đã hoàn thiện bộ lông trưởng thành, trong điều kiện bình thường gà sẽ không tái tạo lông mới trong thời gian đẻ. Do đó, trọng tâm quản lý ở giai đoạn này là bảo vệ lớp lông hiện có và hạn chế tổn thương.

Độ đồng đều khối lượng cơ thể

Đàn đồng đều giúp việc cho ăn và quản lý hiệu quả hơn. Những cá thể đạt chuẩn khối lượng theo khuyến cáo thường có độ che phủ lông tốt hơn so với những con lệch chuẩn đáng kể.

Phối giống và tỷ lệ trống – mái

Khi ghép phối, trống và mái cần đồng bộ về sinh lý sinh sản, đồng thời duy trì tỷ lệ trống phù hợp để tránh giao phối quá mức gây hư hại lông. Nếu quan sát thấy hoạt động phối giống quá sớm hoặc quá dày đặc khiến mái phải leo lên sàn cao để né tránh, cần điều chỉnh ngay tỷ lệ trống.

Khi đàn già đi, số lượng trống nên được giảm dần. Tình trạng lông mòn nhiều có thể là dấu hiệu dư trống. Những mái bị rụng lông thường có xu hướng né giao phối nhiều hơn.

Hạn chế tổn thương lông trong giai đoạn đẻ

Cường độ ánh sáng trong chuồng đẻ không nên vượt quá 100 lux vì có thể kích thích mổ lông. Rải sỏi không hòa tan (insoluble grit) trên nền chuồng giúp khuyến khích hành vi bới tìm tự nhiên, giảm xu hướng mổ lông.

Luôn đảm bảo tất cả cá thể có thể ăn cùng lúc. Khi số lượng gà trong đàn giảm, cần điều chỉnh lại không gian máng ăn tương ứng với quy mô và thể trọng để tránh dư thừa diện tích ăn.

Ngoài ra, cần kiểm tra ký sinh trùng ngoài da như mạt, vì chúng có thể gây kích ứng dẫn đến mổ lông và cần được xử lý kịp thời.

Việc chấm điểm lông nên thực hiện trên mẫu đại diện của đàn, định kỳ 4 tuần/lần kể từ 12 tuần tuổi. Phần đùi là khu vực mọc lông sau cùng, do đó cần được chú ý đặc biệt trong giai đoạn hậu bị.

Từ sau đỉnh đẻ, nên đánh giá mỗi 10 tuần, tập trung vào lưng, đùi, cánh và đuôi. Một số cá thể có thể thay lông sinh lý tự nhiên khoảng 40 tuần tuổi; các cá thể này cần được loại khỏi mẫu đánh giá.

Khi bộ lông đã mất đáng kể ở những cá thể trên 35 tuần tuổi, khả năng khắc phục là rất hạn chế. Vì vậy, chiến lược hiệu quả nhất là: phát triển bộ lông tốt ngay từ đầu giai đoạn hậu bị, duy trì và hoàn thiện trong trung – cuối hậu bị, đồng thời bảo vệ và hạn chế tổn thương trong suốt giai đoạn sản xuất.

Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập Trung tâm Dữ liệu tại: www.aviagen.com

PDF
Exit mobile version