Site icon aviNews, la revista global de avicultura

Ứng dụng trở kháng điện sinh học trong sản xuất gia cầm

Escrito por: Edgar O. Oviedo-Rondón - Profesor y Especialista de Extensión en Nutrición y Manejo de Pollo de Engorde en el Departamento “Prestage” de Ciencias Avícolas de la Universidad Estatal de Carolina del Norte (NCSU). Médico Veterinario Zootecnista por la Universidad del Tolima de Ibagué, Colombia.
PDF
Poultry production

Nội dung có ở: English ไทย (Thai)

Ứng dụng trở kháng điện sinh học trong sản xuất gia cầm

Sản xuất gia cầm có thể đạt độ chính xác cao hơn và từ đó nâng cao năng suất thông qua việc đo lường thành phần cơ thể, thịt hoặc trứng chịu tác động của nhiều yếu tố khác nhau. Việc nắm rõ thành phần cơ thể vật nuôi là yếu tố then chốt vì nhiều lý do.

Việc hiểu rõ tỷ lệ mỡ, cơ và xương trong cơ thể vật nuôi cho phép quản lý khẩu phần ăn hiệu quả hơn, dự báo chính xác tốc độ tăng trưởng và tối ưu hóa hiệu suất sản xuất.

Các phương pháp hóa học ướt có thể được sử dụng để định lượng thành phần cơ thể. Tuy nhiên, những phương pháp này tốn kém, mất nhiều thời gian, có tính phá hủy mẫu, làm tăng biến động kết quả và không bền vững. Do đó, nhiều giải pháp thay thế đã được đề xuất. Trong số đó, quang phổ cận hồng ngoại (NIRS) và phân tích trở kháng điện sinh học (BIA) là hai kỹ thuật có tiềm năng ứng dụng thực tiễn cao nhất.

Phân tích trở kháng điện sinh học (BIA)

BIA là phương pháp không xâm lấn, an toàn, dễ sử dụng, có tính di động, cho kết quả thời gian thực và chi phí tương đối thấp. Phương pháp này đánh giá việc áp dụng dòng điện xoay chiều hằng định ở mức thấp lên các cấu trúc sinh học, tạo ra trở kháng phụ thuộc vào tần số khi dòng điện lan truyền. Trở kháng sinh học (Z) được đánh giá dựa trên ba yếu tố: điện trở (Rs), điện kháng (Xc) và góc pha (PA).

Trở kháng thường được ký hiệu là Z và được tính theo công thức: Z = √(Rs² + Xc²). Góc pha được tính theo công thức: PA = Arc tangent (Xc/Rs) * 180/π.

Rs và Xc (tính bằng Ohm) được đo bằng các thiết bị phân tích thành phần cơ thể. Các thiết bị này đo độ sụt áp tại mỗi điện cực gần sau khi dòng kích thích được áp vào các điện cực xa, thường hoạt động ở tần số khoảng 50 kHz và cường độ µA.

Thành phần cơ thể

BIA đã được sử dụng trong y học người suốt nhiều thập kỷ để ước tính thành phần cơ thể, phát hiện các bệnh mạn tính như ung thư cổ tử cung, theo dõi suy dinh dưỡng, cũng như sự thay đổi trạng thái hydrat hóa trong và sau thai kỳ.

Trong chăn nuôi, BIA đã được ứng dụng để ước tính thành phần cơ thể và thịt ở cá, cừu, bò, lợn và thỏ. Trong sản xuất gia cầm, BIA trước đây đã được sử dụng để ước tính thành phần cơ thể gà thịt, gà tây sinh sản và thành phần thịt gà broiler.

Có nhiều phương pháp khác nhau để áp dụng BIA trong gia cầm. Điện cực có thể được đặt trên cả hai chân. Phương pháp này cho giá trị Xc cao hơn so với Rs. Tuy nhiên, Rs là chỉ số dự báo đáng tin cậy hơn vì chiếm tỷ trọng lớn hơn trong tổng trở kháng so với Xc. Các lựa chọn khác bao gồm đặt hai điện cực ở mặt bụng của cánh và hai ở mặt trong đùi, hoặc hai ở đùi phải và hai gần xương ức (Hình 1).

BIA đã chứng minh độ tin cậy trong dự đoán thành phần cơ thể của gà broiler trống và mái, với độ chính xác và độ lặp lại tương đương các kỹ thuật đã được khẳng định khác.

Hình 1. Vị trí điện cực trên gà broiler. (Benítez Puñal et al., 2024, Poult. Sci 103, 3, 103447)

Trong một nghiên cứu gần đây của Benítez Puñal và cộng sự (2024), hệ số xác định () để ước tính hàm lượng nước (%), protein, mỡ, tro (% chất khô) và năng lượng (cal/g chất khô) lần lượt đạt 0,909; 0,825; 0,795; 0,493 và 0,838. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu khác (Zuo et al., 2024) đã dự đoán hàm lượng mỡ với độ chính xác cao hơn (R² = 0,884%).

Phát hiện bệnh lý cơ (myopathy)

Trở kháng sinh học cũng đã được sử dụng để phát hiện các bệnh lý cơ trong phi lê ức (Hình 2). Các phi lê bị woody breast nặng cho thấy giá trị điện trở và điện kháng cao hơn rõ rệt so với phi lê bình thường, chứng minh BIA có thể được dùng để nhận diện tình trạng này.

Hình 2. Phân tích trở kháng điện sinh học trên phi lê ức nguyên vẹn (Morey et al., 2020, Front. Physiol 09)

 Phân tích BIA theo từng vùng cho thấy có thể tách biệt các vùng đầu (cranial), giữa (medial) và đuôi (caudal) của phi lê ức dựa trên sự hiện diện của woody breast. Điều này cung cấp dữ liệu chi tiết hơn và giúp hiểu rõ hơn sự lan rộng của bệnh lý cơ trong mô thịt.

Phát hiện tình cờ về sự can thiệp của thịt “spaghetti breast” trong quá trình nhận diện “woody breast” cho thấy BIA có thể được sử dụng để phát hiện bệnh lý spaghetti breast.

Ở giai đoạn hiện tại, thiết bị cầm tay có thể được sử dụng như một công nghệ “near-line” bởi bộ phận đảm bảo chất lượng để theo dõi tỷ lệ woody breast, so sánh giữa các đàn và đánh giá tác động của dinh dưỡng cũng như biện pháp quản lý.

Phát hiện gan nhiễm mỡ ở gà mái

Độ tươi trứng có phôi và chất lượng gà con

Hiện nay có nhiều phương pháp phòng thí nghiệm để đo các yếu tố thành phần trứng ảnh hưởng đến tỷ lệ nở; tuy nhiên, tất cả đều mang tính xâm lấn và không cho phép trứng tiếp tục được ấp.

Trở kháng điện sinh học đã được sử dụng để đánh giá độ tươi của trứng có phôi, do các phản ứng hóa học xảy ra trong trứng trong quá trình bảo quản có thể làm thay đổi trở kháng.

Trứng được bảo quản 7 ngày có điện trở cao hơn (Rs 457,20 Ohm) và góc pha thấp hơn (PA 55,04) so với trứng chỉ bảo quản 1 ngày (Rs 454,60 Ohm và PA 55,29). Ngoài ra, giá trị PA và Xc cao hơn cho thấy chất lượng gà con tốt hơn và tính toàn vẹn tế bào cao hơn. Thách thức trong việc ứng dụng thực tế nằm ở cách bố trí điện cực và xây dựng hệ thống phù hợp cho việc áp dụng quy mô lớn tại các trại ấp (Hình 3).

Hình 3. Vị trí đặt điện cực của thiết bị đo trở kháng trên trứng (Rev. Bras. Cienc. Avic. 18 (02) tháng 4-6 năm 2016)

BIA là một công nghệ đầy hứa hẹn, trong tương lai gần có thể được ứng dụng ở quy mô thương mại nhằm nâng cao hiểu biết về sự phát triển của gia cầm, tình trạng sức khỏe và các đặc tính của trứng.

PDF
Exit mobile version