Site icon aviNews, la revista global de avicultura

4 nguồn chất xơ tự nhiên phổ biến trong khẩu phần heo, gia cầm và bò sữa

Escrito por: Valerie Nguyen
PDF

Theo Feedstrategy, ngày nay, chất xơ không còn bị xem là thành phần “phụ” trong khẩu phần ăn chăn nuôi. Ngược lại, nhờ các đặc tính chức năng ngày càng được chứng minh rõ ràng, chất xơ đang được công nhận là yếu tố có lợi đối với hầu hết các loài vật nuôi.

Trong thời gian gần đây, dinh dưỡng chất xơ nổi lên như một chủ đề được quan tâm mạnh mẽ, với nhiều bài viết, phân tích và thảo luận chuyên sâu được công bố.

Tuy nhiên, phần lớn nội dung tập trung vào vai trò sinh lý của chất xơ, trong khi các nguyên liệu cụ thể cung cấp chất xơ lại ít được đề cập chi tiết.

Bài viết này sẽ điểm qua bốn nguyên liệu giàu chất xơ tự nhiên, được sử dụng rộng rãi trong khẩu phần của cả động vật nhai lại lẫn động vật dạ dày đơn.

Điểm chung của các nguyên liệu này là có nguồn gốc tự nhiên, không cần qua quá trình tinh chế hay cô đặc để nâng hàm lượng xơ.

Do đó, hàm lượng chất xơ ở mức vừa phải và chi phí thường thấp hơn so với các nguồn xơ chức năng phức tạp hơn – nhóm nguyên liệu sẽ được đề cập trong các bài viết tiếp theo.

Cám mì

Cám lúa mì (hoặc các sản phẩm trung gian từ lúa mì) từ lâu đã được xem là nguồn chất xơ truyền thống cho nhiều loài vật nuôi.

Ngay cả trong khẩu phần gia cầm, việc bổ sung một tỷ lệ nhỏ cám mì vẫn được đánh giá là an toàn và có lợi cho sức khỏe đường ruột.

Tuy nhiên, cám mì được sử dụng phổ biến nhất trong khẩu phần động vật nhai lại, trong khi vai trò ở lợn – đặc biệt là lợn nái – chủ yếu nhằm hỗ trợ nhu động ruột và giảm nguy cơ táo bón.

Về mặt dinh dưỡng, cám mì không phải là lựa chọn tối ưu khi mục tiêu là cung cấp chất xơ chức năng chuyên biệt.

Thành phần dinh dưỡng của cám mì thay đổi tùy thuộc vào tỷ lệ cám và nội nhũ trong sản phẩm, nhưng nhìn chung chứa khoảng 5% protein thô, 8% xơ thô và khoảng 32% NDF.

Việc sử dụng nguyên liệu này thường chỉ bị giới hạn bởi giá thành và mức xơ trong khẩu phần tổng thể.

Bã củ cải đường

Bã củ cải đường (thường không bổ sung mật đường) là nguồn pectin giàu giá trị đối với động vật nhai lại, đặc biệt là bò sữa.

Nhờ khả năng lên men nhanh trong dạ cỏ, nguyên liệu này cung cấp nguồn năng lượng hiệu quả cho vi sinh vật dạ cỏ.

Bã củ cải đường chứa khoảng 9% protein thô, 20% xơ thô và 45% NDF, được thương mại hóa dưới dạng ướt hoặc khô (dạng viên).

Động vật nhai lại có thể sử dụng linh hoạt cả hai dạng, trong khi với lợn, dạng viên cần được nghiền nhỏ trước khi phối trộn vào khẩu phần.

Một ưu điểm nổi bật của bã củ cải đường là khả năng giữ nước cao.

Đặc tính này giúp nguyên liệu trở nên hữu ích trong khẩu phần của heo con, gà thịt và gà đẻ nhằm hỗ trợ kiểm soát tiêu chảy phân lỏng.

Tuy nhiên, nếu sử dụng với tỷ lệ quá cao, bã củ cải đường có thể làm giảm lượng ăn vào.

Hạt bông mờ

Hạt bông mờ – tức hạt bông chưa loại bỏ xơ – là nguyên liệu đặc thù dành cho động vật nhai lại.

Chúng vừa cung cấp “xơ hiệu quả” giúp duy trì hoạt động bình thường của dạ cỏ, vừa bổ sung năng lượng thông qua hàm lượng lipid tương đối cao.

Về thành phần, hạt bông mờ chứa khoảng 24% protein thô, 37% NDF và 24% dầu thô.

Trong thực tế, hầu hết chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị mức sử dụng tối đa khoảng 3 kg/con bò sữa/ngày, hoặc không vượt quá 15% chất khô trong khẩu phần TMR.

Ở bò mới sinh, việc sử dụng hạt bông mờ thường được cân nhắc thận trọng hơn, do nguy cơ làm giảm lượng ăn hoặc gia tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa như ketosis.

Nhìn chung, đây là nguồn xơ quan trọng cho động vật nhai lại và thường có giá thành cao, đặc biệt tại các khu vực không trồng bông.

Vỏ đậu nành

Vỏ đậu nành là một trong những nguồn chất xơ giàu NDF nhất, rất phù hợp cho khẩu phần động vật nhai lại và một số nhóm lợn nhất định.

Thành phần dinh dưỡng điển hình gồm khoảng 10% protein thô, 36% xơ thô và tới 59% NDF.

Hàm lượng xơ cao khiến vỏ đậu nành trở thành lựa chọn ưu tiên cho bò sữa và bò thịt, nhưng cũng hạn chế khả năng sử dụng rộng rãi trong khẩu phần lợn.

Một lưu ý khi sử dụng cho động vật nhai lại là nguy cơ đầy hơi nếu tiêu thụ ở mức cao, đặc biệt ở gia súc non.

Trong chăn nuôi lợn, vỏ đậu nành thường được dùng cho lợn nái mang thai nhằm tăng cảm giác no, hạn chế táo bón và hỗ trợ quản lý lượng ăn.

Ở hệ thống cho ăn tự do, nguyên liệu này cũng giúp giảm nguy cơ ăn quá mức.

Ngoài ra, vỏ đậu nành ép đùn còn được ứng dụng trong khẩu phần heo con và gà thịt, nơi quá trình xử lý nhiệt giúp giải phóng một số polysaccharide có lợi, mang lại tác động sinh học tích cực.

PDF
Exit mobile version