Site icon aviNews, la revista global de avicultura

Ngành gia cầm châu Á ghi nhận sự gia tăng nhận thức về phát triển bền vững, song vẫn đối mặt nhiều thách thức

PDF
Sustainability

Nội dung có ở: English ไทย (Thai)

Phát triển bền vững, về bản chất, là việc sử dụng tài nguyên một cách có trách nhiệm nhằm bảo đảm nguồn lực này luôn sẵn có cho cả thế hệ hiện tại và tương lai.

Ngành gia cầm châu Á là một lĩnh vực quan trọng và tăng trưởng nhanh, chiếm gần 40% sản lượng gia cầm toàn cầu, được thúc đẩy bởi gia tăng dân số, thu nhập cải thiện và xu hướng tiêu dùng thực phẩm giàu protein.

Sự gia tăng dân số, đô thị hóa và mức thu nhập cao hơn đã tạo ra nhu cầu vượt trội đối với sản phẩm gia cầm, đưa châu Á trở thành khu vực dẫn đầu toàn cầu về sản xuất và tiêu thụ gia cầm. Sự tăng trưởng mạnh mẽ này, dù quan trọng đối với dinh dưỡng và ổn định kinh tế, cũng làm nổi bật nhu cầu cấp thiết về phát triển bền vững.

THỰC TRẠNG HIỆN NAY

Theo báo cáo về Mục tiêu Phát triển Bền vững và Khí hậu của Liên Hợp Quốc, khu vực châu Á – Thái Bình Dương đang tụt hậu ở một số mục tiêu trong 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), bao gồm:

Hiện nay, dữ liệu chính thức về SDGs chỉ đủ để đo lường tiến độ của 117/169 chỉ tiêu thuộc 17 mục tiêu, trong khi 52 chỉ tiêu còn lại vẫn thiếu dữ liệu để đánh giá. Trong số các chỉ tiêu có thể đo lường, chỉ 14% (tương đương 16 chỉ tiêu) đang đi đúng lộ trình để đạt được vào năm 2030.

Trong các chỉ tiêu còn lại có thể đo lường, 71% (83 chỉ tiêu) cần được đẩy nhanh tiến độ để kịp mục tiêu năm 2030, trong khi 15% (18 chỉ tiêu) cho thấy xu hướng suy giảm và cần được đảo chiều khẩn cấp.

Theo báo cáo của Kantar, 58% người tiêu dùng châu Á sẵn sàng đầu tư thời gian và chi phí để ủng hộ các doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội; trong đó 63% cho biết họ đã, ít nhất đôi khi, cân nhắc yếu tố bền vững khi đưa ra quyết định mua hàng.

Ví dụ, việc áp dụng các phương pháp cho ăn chính xác giúp giảm lãng phí thức ăn – một vấn đề quan trọng cả về kinh tế lẫn môi trường. Việc lắp đặt hệ thống thông gió tiết kiệm năng lượng và đèn LED trong các cơ sở chăn nuôi giúp giảm đáng kể mức tiêu thụ điện. Bên cạnh đó, xu hướng sử dụng năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời trong chăn nuôi, ngày càng gia tăng, nhất là tại các quốc gia có nguồn bức xạ mặt trời dồi dào.

Trong lĩnh vực quản lý chất thải, nhiều trang trại đã vượt ra khỏi các phương thức xử lý đơn giản truyền thống. Công tác xử lý phân thải đã có nhiều tiến bộ, với một số mô hình chuyển đổi chất độn chuồng gia cầm thành phân bón hữu cơ, compost hoặc thậm chí khí sinh học thông qua quá trình phân hủy kỵ khí. Điều này không chỉ giúp giảm ô nhiễm mà còn tạo ra các sản phẩm phụ có giá trị, qua đó hỗ trợ mô hình kinh tế tuần hoàn.

Xét về phúc lợi động vật, mặc dù vẫn còn nhiều rào cản, tầm quan trọng của yếu tố này ngày càng được công nhận rộng rãi. Nhận thức này phần lớn chịu tác động từ các tiêu chuẩn quốc tế cũng như kỳ vọng của người tiêu dùng tại các thị trường châu Á phát triển hơn.

Mặc dù việc sử dụng kháng sinh phổ biến cho mục đích kích thích tăng trưởng hoặc phòng bệnh định kỳ đang giảm tại một số khu vực do tác động từ xu hướng toàn cầu, vấn đề này vẫn là thách thức lớn đối với phát triển bền vững do nguy cơ hình thành tình trạng kháng kháng sinh.

NHỮNG THÁCH THỨC ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG

Con đường hướng tới phát triển bền vững toàn diện trong ngành gia cầm châu Á đang đối mặt với nhiều thách thức đan xen và có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.

Áp lực môi trường:

Kháng kháng sinh (AMR):

Việc sử dụng kháng sinh trên diện rộng và thường thiếu kiểm soát trong chăn nuôi gia cầm, dù nhằm mục đích kích thích tăng trưởng hay phòng bệnh, là yếu tố quan trọng góp phần làm gia tăng tình trạng kháng kháng sinh.

An ninh nguồn thức ăn và biến động thị trường:

Sự phụ thuộc của châu Á vào nguyên liệu thức ăn chăn nuôi nhập khẩu (như khô đậu nành và ngô) khiến ngành dễ bị tổn thương trước biến động giá cả toàn cầu và gián đoạn chuỗi cung ứng.

Phúc lợi động vật

Khi nhận thức của người tiêu dùng và các cân nhắc đạo đức ngày càng gia tăng, các mô hình chăn nuôi thâm canh truyền thống đang chịu sự giám sát chặt chẽ hơn. Những lo ngại về mật độ nuôi cao, thiếu các yếu tố làm giàu môi trường và một số phương pháp tiêu hủy gia cầm đã đặt ra các vấn đề về đạo đức.

Tính khả thi về mặt xã hội và kinh tế:

GIẢI PHÁP HƯỚNG TỚI PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG

Việc giải quyết các vấn đề này đòi hỏi một chiến lược toàn diện và mang tính hợp tác, với sự tham gia của chính phủ, doanh nghiệp, cơ sở học thuật và người tiêu dùng.

Giải pháp môi trường:

CÁCH TIẾP CẬN KINH TẾ TUẦN HOÀN:

Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên:

NGUYÊN LIỆU THỨC ĂN THAY THẾ:

Nghiên cứu và ứng dụng các thành phần thức ăn mới, có nguồn gốc tại chỗ và mang tính bền vững. Cụ thể bao gồm:

NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG THỨC ĂN:

Những tiến bộ liên tục trong di truyền học và khoa học dinh dưỡng nhằm đạt hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) ngày càng thấp hơn. Ứng dụng enzyme (ví dụ: phytase, carbohydrase) để cải thiện khả năng tiêu hóa dinh dưỡng, qua đó giảm phụ thuộc vào nguyên liệu đắt tiền và hạn chế thải dưỡng chất ra môi trường.

TỐI ƯU HÓA CHUỒNG TRẠI VÀ HỆ THỐNG THÔNG GIÓ:

Thiết kế hệ thống chuồng nuôi kiểm soát khí hậunhằm điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm, giúp giảm nhu cầu năng lượng cho sưởi ấm và làm mát, đồng thời nâng cao phúc lợi đàn gia cầm.

Giải pháp về sức khỏe và xã hội:

SỬ DỤNG KHÁNG SINH CÓ TRÁCH NHIỆM (AMU) VÀ CÁC GIẢI PHÁP THAY THẾ:

TIÊU CHUẨN PHÚC LỢI ĐỘNG VẬT:

Thực thi và chứng nhận các thực hành phúc lợi động vật nâng cao, bao gồm cải thiện mật độ nuôi, chiếu sáng, làm giàu môi trường và phương thức xử lý nhân đạo, nhằm đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của người tiêu dùng và thị trường quốc tế.

GẮN KẾT VỚI CỘNG ĐỒNG:

Xây dựng các chiến lược quản lý chất thải và kiểm soát mùi một cách có trách nhiệm nhằm duy trì mối quan hệ tích cực với cộng đồng dân cư xung quanh.

TIÊU CHUẨN LAO ĐỘNG CÔNG BẰNG:

Bảo đảm điều kiện làm việc an toàn, thu nhập công bằng và đối xử có đạo đức đối với tất cả các bên tham gia trong chuỗi cung ứng gia cầm.

TƯƠNG LAI CỦA PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TRONG NGÀNH GIA CẦM CHÂU Á

Tương lai của phát triển bền vững trong ngành gia cầm châu Á được kỳ vọng sẽ chứng kiến sự tăng tốc mạnh mẽ của các xu hướng hiện tại cùng với sự xuất hiện của những đổi mới mang tính đột phá.

Sản xuất không sử dụng kháng sinh được dự báo sẽ trở thành tiêu chuẩn, dưới tác động đồng thời của nhu cầu người tiêu dùng và các quy định toàn cầu ngày càng nghiêm ngặt. Quá trình chuyển đổi này đòi hỏi những tiến bộ đáng kể trong quản lý sức khỏe đường ruột, phòng ngừa dịch bệnh và tăng cường các biện pháp an toàn sinh học.

Bên cạnh đó, ngành sẽ ngày càng chú trọng các nguyên tắc kinh tế tuần hoàn, trong đó chất thải được tái sử dụng thành các sản phẩm có giá trị như phân bón sinh học và năng lượng tái tạo.

Phân tích vòng đời (Life-Cycle Analysis – LCA) là phương pháp đánh giá mức độ tác động của một sản phẩm hoặc dịch vụ đối với môi trường. LCA là công cụ hiệu quả để cung cấp dữ liệu minh bạch, có thể kiểm chứng về dấu chân môi trường của doanh nghiệp.

Phân tích vòng đời (LCA) xem xét toàn bộ các yếu tố đầu vào, bao gồm nguyên liệu, năng lượng, vận chuyển, bao bì và mọi chất ô nhiễm phát sinh trong quá trình sản xuất. Dựa trên các dữ liệu này, doanh nghiệp và ngành sản xuất có thể đánh giá tác động của các lựa chọn sản xuất đến tính bền vững của sản phẩm, từ đó xác định giải pháp giảm lãng phí và nâng cao hiệu quả.

.Cuối cùng, sự hợp tác liên ngành – bao gồm nhà sản xuất gia cầm, doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi, nhà cung cấp công nghệ, cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức nghiên cứu – sẽ đóng vai trò then chốt.

PDF
Exit mobile version