Nội dung có ở:
Phát triển bền vững, về bản chất, là việc sử dụng tài nguyên một cách có trách nhiệm nhằm bảo đảm nguồn lực này luôn sẵn có cho cả thế hệ hiện tại và tương lai.
- Khái niệm này nhấn mạnh sự hài hòa giữa bảo vệ môi trường, tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội. Điều này đòi hỏi các quyết định không làm cạn kiệt tài nguyên hay gây tổn hại môi trường, qua đó cho phép khai thác lâu dài và liên tục.
- Châu Á là châu lục lớn nhất thế giới xét cả về diện tích và dân số, với diện tích hơn 44 triệu km², chiếm khoảng 30% diện tích đất liền toàn cầu và là nơi sinh sống của 4,7 tỷ người, tương đương gần 60% dân số thế giới.
Ngành gia cầm châu Á là một lĩnh vực quan trọng và tăng trưởng nhanh, chiếm gần 40% sản lượng gia cầm toàn cầu, được thúc đẩy bởi gia tăng dân số, thu nhập cải thiện và xu hướng tiêu dùng thực phẩm giàu protein.
- Trung Quốc là nước sản xuất thịt gà lớn nhất châu Á, tiếp theo là Indonesia và Ấn Độ, với ngành bao gồm cả mô hình chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn lẫn các hộ chăn nuôi nhỏ và làng xã.
- Ngành gia cầm châu Á, vốn đóng vai trò then chốt đối với an ninh lương thực và tăng trưởng kinh tế khu vực, đang đứng trước bước ngoặt quan trọng.
Sự gia tăng dân số, đô thị hóa và mức thu nhập cao hơn đã tạo ra nhu cầu vượt trội đối với sản phẩm gia cầm, đưa châu Á trở thành khu vực dẫn đầu toàn cầu về sản xuất và tiêu thụ gia cầm. Sự tăng trưởng mạnh mẽ này, dù quan trọng đối với dinh dưỡng và ổn định kinh tế, cũng làm nổi bật nhu cầu cấp thiết về phát triển bền vững.
- Trong tương lai, thành công của ngành sẽ phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội.
THỰC TRẠNG HIỆN NAY
Theo báo cáo về Mục tiêu Phát triển Bền vững và Khí hậu của Liên Hợp Quốc, khu vực châu Á – Thái Bình Dương đang tụt hậu ở một số mục tiêu trong 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), bao gồm:
- Tiêu dùng và sản xuất có trách nhiệm (Mục tiêu 12), giáo dục chất lượng (Mục tiêu 4), và việc làm bền vững cùng tăng trưởng kinh tế (Mục tiêu 8) đều đang chệch hướng nghiêm trọng.
- Đáng lo ngại nhất là hành động ứng phó biến đổi khí hậu (Mục tiêu 13) ghi nhận “thụt lùi đáng báo động”, do tính dễ tổn thương trước thiên tai và lượng phát thải khí nhà kính (GHG) tiếp tục gia tăng, chiếm khoảng một nửa ô nhiễm toàn cầu.
- Tính bền vững môi trường tiếp tục là một rào cản lớn, khi suy thoái đất và lợi ích kinh tế suy giảm từ khai thác thủy sản bền vững cản trở tiến trình đạt Mục tiêu 14 (Tài nguyên biển) và Mục tiêu 15 (Hệ sinh thái trên cạn).
- Mặc dù tính sẵn có của dữ liệu đã được cải thiện nhẹ, với khoảng 54% chỉ số hiện có ít nhất hai điểm dữ liệu – tăng nhẹ so với năm trước – vẫn còn những điểm mù đáng kể trong việc đo lường tiến bộ giữa các nhóm dân số khác nhau, bao gồm theo độ tuổi, tình trạng di cư, khuyết tật và giới tính.
- Sinh vật kháng kháng sinh.
- Dòng vốn vào lĩnh vực nông nghiệp (các quốc gia kém phát triển – LDCs).
Hiện nay, dữ liệu chính thức về SDGs chỉ đủ để đo lường tiến độ của 117/169 chỉ tiêu thuộc 17 mục tiêu, trong khi 52 chỉ tiêu còn lại vẫn thiếu dữ liệu để đánh giá. Trong số các chỉ tiêu có thể đo lường, chỉ 14% (tương đương 16 chỉ tiêu) đang đi đúng lộ trình để đạt được vào năm 2030.
Trong các chỉ tiêu còn lại có thể đo lường, 71% (83 chỉ tiêu) cần được đẩy nhanh tiến độ để kịp mục tiêu năm 2030, trong khi 15% (18 chỉ tiêu) cho thấy xu hướng suy giảm và cần được đảo chiều khẩn cấp.
- Theo báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới, cứ 5 người tiêu dùng tại khu vực ASEAN thì có 4 người coi trọng tính bền vững môi trường và đã điều chỉnh lối sống theo hướng thân thiện với môi trường. Phát triển bền vững hiện là một trong những cơ hội kinh doanh lớn nhất hiện nay.
Theo báo cáo của Kantar, 58% người tiêu dùng châu Á sẵn sàng đầu tư thời gian và chi phí để ủng hộ các doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội; trong đó 63% cho biết họ đã, ít nhất đôi khi, cân nhắc yếu tố bền vững khi đưa ra quyết định mua hàng.
- Thực trạng phát triển bền vững trong ngành gia cầm châu Á cho thấy một bức tranh phức tạp, với những bước tiến đáng ghi nhận song song với các thách thức kéo dài.
- Trước đây, sự tăng trưởng nhanh của sản xuất gia cầm thường ưu tiên sản lượng, đôi khi đánh đổi bằng các yếu tố môi trường.
- Tuy vậy, sự gia tăng nhận thức, thay đổi trong hành vi tiêu dùng và các quy định ngày càng chặt chẽ đang thúc đẩy ngành chuyển dịch sang các phương thức sản xuất bền vững hơn.
- Nhiều doanh nghiệp tích hợp quy mô lớn và các trang trại tiên phong đang áp dụng công nghệ chăn nuôi hiện đại như hệ thống chuồng trại kiểm soát khí hậu, cho ăn tự động và các giải pháp quản lý chất thải tiên tiến. Những công nghệ này giúp nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm phát thải và cải thiện phúc lợi động vật.
Ví dụ, việc áp dụng các phương pháp cho ăn chính xác giúp giảm lãng phí thức ăn – một vấn đề quan trọng cả về kinh tế lẫn môi trường. Việc lắp đặt hệ thống thông gió tiết kiệm năng lượng và đèn LED trong các cơ sở chăn nuôi giúp giảm đáng kể mức tiêu thụ điện. Bên cạnh đó, xu hướng sử dụng năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời trong chăn nuôi, ngày càng gia tăng, nhất là tại các quốc gia có nguồn bức xạ mặt trời dồi dào.
Trong lĩnh vực quản lý chất thải, nhiều trang trại đã vượt ra khỏi các phương thức xử lý đơn giản truyền thống. Công tác xử lý phân thải đã có nhiều tiến bộ, với một số mô hình chuyển đổi chất độn chuồng gia cầm thành phân bón hữu cơ, compost hoặc thậm chí khí sinh học thông qua quá trình phân hủy kỵ khí. Điều này không chỉ giúp giảm ô nhiễm mà còn tạo ra các sản phẩm phụ có giá trị, qua đó hỗ trợ mô hình kinh tế tuần hoàn.
Xét về phúc lợi động vật, mặc dù vẫn còn nhiều rào cản, tầm quan trọng của yếu tố này ngày càng được công nhận rộng rãi. Nhận thức này phần lớn chịu tác động từ các tiêu chuẩn quốc tế cũng như kỳ vọng của người tiêu dùng tại các thị trường châu Á phát triển hơn.
- Một số nhà sản xuất đang đầu tư vào hệ thống chuồng nuôi không lồng với diện tích lớn hơn cho gà đẻ, hoặc cải thiện mật độ nuôi và các yếu tố làm giàu môi trường cho gà thịt.
- Tuy nhiên, những cải thiện này chưa được phân bổ đồng đều trên toàn khu vực. Một bộ phận đáng kể của ngành vẫn vận hành theo các phương thức truyền thống, kém hiệu quả và có nguy cơ gây ô nhiễm cao hơn, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển, nơi mô hình chăn nuôi nông hộ vẫn phổ biến.
- Việc sử dụng nước tại nhiều khu vực vẫn ở mức cao, trong khi sự phụ thuộc vào thức ăn nhập khẩu, đặc biệt là đậu nành, góp phần gây mất rừng ở các khu vực khác và làm gia tăng dấu chân carbon của ngành.
Mặc dù việc sử dụng kháng sinh phổ biến cho mục đích kích thích tăng trưởng hoặc phòng bệnh định kỳ đang giảm tại một số khu vực do tác động từ xu hướng toàn cầu, vấn đề này vẫn là thách thức lớn đối với phát triển bền vững do nguy cơ hình thành tình trạng kháng kháng sinh.
NHỮNG THÁCH THỨC ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
Con đường hướng tới phát triển bền vững toàn diện trong ngành gia cầm châu Á đang đối mặt với nhiều thách thức đan xen và có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.
Áp lực môi trường:
- Phát thải khí nhà kính (GHG): Ngành gia cầm phát thải GHG chủ yếu thông qua quá trình lên men đường ruột (dù thấp hơn so với động vật nhai lại nhưng vẫn có tác động), sự phân hủy phân thải (tạo ra khí nitơ oxit và methane), cùng với tiêu thụ năng lượng trong hoạt động chăn nuôi.
- Dấu chân carbon liên quan đến sản xuất thức ăn chăn nuôi, đặc biệt là trồng đậu nành tại các khu vực xa trung tâm, cũng ở mức đáng kể.
- Thiếu hụt và ô nhiễm nguồn nước: Chăn nuôi gia cầm đòi hỏi lượng nước lớn cho uống, làm mát và vệ sinh chuồng trại. Tại các khu vực khan hiếm nước, điều này tạo ra sự cạnh tranh trực tiếp với các ngành kinh tế khác.
- Nếu nước thải và dòng chảy bề mặt từ các trang trại không được quản lý hiệu quả, chúng có thể gây ô nhiễm nguồn nước địa phương do dư thừa dinh dưỡng (nitơ, phospho), dẫn đến hiện tượng phú dưỡng và tiềm ẩn nguy cơ phát tán mầm bệnh.
- Land use change: The growth of poultry farming, especially integrated systems, can result in land conversion that affects biodiversity and ecosystems. The need for feed crops such as corn and soy also drives global land use shifts.
- Waste management: The substantial quantities of poultry litter, dead birds, and hatchery waste require proper management to avoid issues such as odor, pathogen spread, and environmental contamination. Insufficient disposal practices may result in soil and water pollution.
Kháng kháng sinh (AMR):
Việc sử dụng kháng sinh trên diện rộng và thường thiếu kiểm soát trong chăn nuôi gia cầm, dù nhằm mục đích kích thích tăng trưởng hay phòng bệnh, là yếu tố quan trọng góp phần làm gia tăng tình trạng kháng kháng sinh.
- Điều này tạo ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu, làm giảm hiệu quả của các loại thuốc thiết yếu cho con người và vật nuôi. Mặc dù nhiều quốc gia đang từng bước loại bỏ kháng sinh kích thích tăng trưởng (AGPs), việc thực thi và tuân thủ đồng bộ vẫn là thách thức tại nhiều khu vực.
An ninh nguồn thức ăn và biến động thị trường:
Sự phụ thuộc của châu Á vào nguyên liệu thức ăn chăn nuôi nhập khẩu (như khô đậu nành và ngô) khiến ngành dễ bị tổn thương trước biến động giá cả toàn cầu và gián đoạn chuỗi cung ứng.
- Điều này không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận mà còn đặt ra các vấn đề về tính bền vững, liên quan đến tác động môi trường của hoạt động sản xuất nông nghiệp và logistics ở các khu vực xa. Bên cạnh đó, tính bền vững của phương thức thu mua các nguyên liệu này (ví dụ đậu nành liên quan đến phá rừng) ngày càng trở thành mối quan ngại lớn.
Phúc lợi động vật
Khi nhận thức của người tiêu dùng và các cân nhắc đạo đức ngày càng gia tăng, các mô hình chăn nuôi thâm canh truyền thống đang chịu sự giám sát chặt chẽ hơn. Những lo ngại về mật độ nuôi cao, thiếu các yếu tố làm giàu môi trường và một số phương pháp tiêu hủy gia cầm đã đặt ra các vấn đề về đạo đức.
- Việc áp dụng các tiêu chuẩn phúc lợi động vật cao hơn thường kéo theo chi phí bổ sung, tạo áp lực cho nhà sản xuất, đặc biệt tại các thị trường nhạy cảm về giá.
Tính khả thi về mặt xã hội và kinh tế:
- Hội nhập chăn nuôi nông hộ: Một tỷ lệ đáng kể sản lượng gia cầm tại châu Á đến từ các trang trại nhỏ và vừa. Việc tích hợp các trang trại này vào chuỗi cung ứng bền vững, đồng thời cung cấp khả năng tiếp cận công nghệ hiện đại, nguồn tài chính và đào tạo, là một thách thức xã hội phức tạp.
- Dịch bệnh bùng phát: Cúm gia cầm (AI) và các bệnh truyền nhiễm khác luôn là mối đe dọa thường trực đối với ngành, gây tiêu hủy quy mô lớn, thiệt hại tài chính cho người chăn nuôi và gián đoạn chuỗi cung ứng. Những lỗ hổng an toàn sinh học, thường gắn liền với phương thức chăn nuôi truyền thống, làm trầm trọng thêm các nguy cơ này.
- Thực hành lao động: Việc bảo đảm điều kiện lao động công bằng, môi trường làm việc an toàn và mức lương thỏa đáng trên toàn chuỗi giá trị gia cầm – từ trang trại đến nhà máy chế biến – là thách thức lớn đối với tính bền vững xã hội.
GIẢI PHÁP HƯỚNG TỚI PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
Việc giải quyết các vấn đề này đòi hỏi một chiến lược toàn diện và mang tính hợp tác, với sự tham gia của chính phủ, doanh nghiệp, cơ sở học thuật và người tiêu dùng.
Giải pháp môi trường:
CÁCH TIẾP CẬN KINH TẾ TUẦN HOÀN:
- Quản lý và gia tăng giá trị phân thải: Chuyển đổi chất độn chuồng gia cầm thành các sản phẩm hữu ích như phân bón hữu cơ, khí sinh học (năng lượng tái tạo) hoặc biochar. Quá trình này giúp giảm thiểu chất thải, cắt giảm phát thải và tạo ra các nguồn thu nhập mới. Các công nghệ như phân hủy kỵ khí hoặc ủ compost đóng vai trò then chốt trong quá trình này.
- Xử lý và tái sử dụng nước thải: Áp dụng các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến tại cơ sở chế biến nhằm tái sử dụng nước, qua đó giảm đáng kể nhu cầu sử dụng nước ngọt và ngăn ngừa xả thải ô nhiễm.
- Ứng dụng năng lượng tái tạo: Đầu tư vào năng lượng mặt trời, năng lượng sinh khối (từ chất thải gia cầm) hoặc điện gió nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch cho các hoạt động chăn nuôi, thông gió, sưởi ấm và chế biến.
- Nông nghiệp chính xác và chăn nuôi thông minh: Ứng dụng cảm biến IoT, trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu để quản lý chính xác khẩu phần ăn, kiểm soát môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, thông gió) và sử dụng nước, từ đó nâng cao hiệu quả tài nguyên và giảm lãng phí.
- Bảo tồn đa dạng sinh học: Khuyến khích thu mua nguyên liệu thức ăn có trách nhiệm (ví dụ đậu nành được chứng nhận bền vững) và hỗ trợ các sáng kiến bảo tồn đa dạng sinh học tại khu vực xung quanh trang trại.
Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên:
NGUYÊN LIỆU THỨC ĂN THAY THẾ:
Nghiên cứu và ứng dụng các thành phần thức ăn mới, có nguồn gốc tại chỗ và mang tính bền vững. Cụ thể bao gồm:
- Protein côn trùng (ví dụ: ấu trùng ruồi lính đen): Là nguồn protein có tính bền vững cao, giàu dinh dưỡng và có thể nuôi trên nền chất thải hữu cơ.
- Tảo: Nguồn nguyên liệu thay thế có tốc độ sinh trưởng nhanh, giàu protein và axit béo omega-3.
- Gia tăng giá trị chất thải thực phẩm: Chuyển đổi các loại chất thải thực phẩm phù hợp thành thức ăn chăn nuôi.
- Phụ phẩm: Tăng cường sử dụng hiệu quả các phụ phẩm từ những ngành nông nghiệp khác.
NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG THỨC ĂN:
Những tiến bộ liên tục trong di truyền học và khoa học dinh dưỡng nhằm đạt hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) ngày càng thấp hơn. Ứng dụng enzyme (ví dụ: phytase, carbohydrase) để cải thiện khả năng tiêu hóa dinh dưỡng, qua đó giảm phụ thuộc vào nguyên liệu đắt tiền và hạn chế thải dưỡng chất ra môi trường.
TỐI ƯU HÓA CHUỒNG TRẠI VÀ HỆ THỐNG THÔNG GIÓ:
Thiết kế hệ thống chuồng nuôi kiểm soát khí hậunhằm điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm, giúp giảm nhu cầu năng lượng cho sưởi ấm và làm mát, đồng thời nâng cao phúc lợi đàn gia cầm.
Giải pháp về sức khỏe và xã hội:
SỬ DỤNG KHÁNG SINH CÓ TRÁCH NHIỆM (AMU) VÀ CÁC GIẢI PHÁP THAY THẾ:
- Loại bỏ kháng sinh kích thích tăng trưởng (AGPs): Thực thi các quy định nghiêm ngặt và sáng kiến ngành nhằm tiến tới cấm hoàn toàn AGPs.
- Áp dụng các giải pháp thay thế kháng sinh: Đẩy mạnh nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các biện pháp không dùng kháng sinh như probiotic, prebiotic, axit hữu cơ, tinh dầu, phytogenic (chiết xuất thực vật) và thể thực khuẩn (bacteriophage) nhằm duy trì sức khỏe đường ruột và phòng ngừa bệnh.
- Tăng cường an toàn sinh học: Triển khai các quy trình an toàn sinh học nghiêm ngặt ở mọi cấp độ trang trại, từ kiểm soát ra vào của nhân sự đến vệ sinh, khử trùng thiết bị, nhằm ngăn chặn sự xâm nhập và lây lan mầm bệnh.
- Chương trình tiêm chủng: Xây dựng các chương trình tiêm vaccine mạnh và hiệu quả, phù hợp với đặc điểm dịch tễ từng khu vực, nhằm kiểm soát các bệnh phổ biến trên gia cầm và giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh điều trị.
TIÊU CHUẨN PHÚC LỢI ĐỘNG VẬT:
Thực thi và chứng nhận các thực hành phúc lợi động vật nâng cao, bao gồm cải thiện mật độ nuôi, chiếu sáng, làm giàu môi trường và phương thức xử lý nhân đạo, nhằm đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của người tiêu dùng và thị trường quốc tế.
GẮN KẾT VỚI CỘNG ĐỒNG:
Xây dựng các chiến lược quản lý chất thải và kiểm soát mùi một cách có trách nhiệm nhằm duy trì mối quan hệ tích cực với cộng đồng dân cư xung quanh.
TIÊU CHUẨN LAO ĐỘNG CÔNG BẰNG:
Bảo đảm điều kiện làm việc an toàn, thu nhập công bằng và đối xử có đạo đức đối với tất cả các bên tham gia trong chuỗi cung ứng gia cầm.
TƯƠNG LAI CỦA PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TRONG NGÀNH GIA CẦM CHÂU Á
Tương lai của phát triển bền vững trong ngành gia cầm châu Á được kỳ vọng sẽ chứng kiến sự tăng tốc mạnh mẽ của các xu hướng hiện tại cùng với sự xuất hiện của những đổi mới mang tính đột phá.
- Ngành gia cầm sẽ hướng tới mô hình nông nghiệp chính xác, ứng dụng phân tích dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và tự động hóa nhằm tối ưu mọi khâu sản xuất, từ phối trộn khẩu phần dựa trên hiệu suất đàn gia cầm đến quản lý điều kiện môi trường. Điều này sẽ mang lại mức độ hiệu quả sử dụng tài nguyên chưa từng có.
- Tiềm năng mở rộng quy mô các nguồn protein thay thế cho thức ăn chăn nuôi, đặc biệt là côn trùng và tảo, là rất lớn, qua đó giảm sự phụ thuộc vào các nguyên liệu truyền thống có tác động tiêu cực đến môi trường. Xu hướng này đồng thời thúc đẩy mức độ tự chủ cao hơn về nguồn thức ăn chăn nuôi tại các quốc gia châu Á.
Sản xuất không sử dụng kháng sinh được dự báo sẽ trở thành tiêu chuẩn, dưới tác động đồng thời của nhu cầu người tiêu dùng và các quy định toàn cầu ngày càng nghiêm ngặt. Quá trình chuyển đổi này đòi hỏi những tiến bộ đáng kể trong quản lý sức khỏe đường ruột, phòng ngừa dịch bệnh và tăng cường các biện pháp an toàn sinh học.
Bên cạnh đó, ngành sẽ ngày càng chú trọng các nguyên tắc kinh tế tuần hoàn, trong đó chất thải được tái sử dụng thành các sản phẩm có giá trị như phân bón sinh học và năng lượng tái tạo.
- Các hệ thống truy xuất nguồn gốc số hóa được dự báo sẽ trở nên phổ biến, mang lại tính minh bạch toàn diện cho người tiêu dùng và cơ quan quản lý về nguồn gốc sản phẩm, tiêu chuẩn phúc lợi động vật và tác động môi trường.
Phân tích vòng đời (Life-Cycle Analysis – LCA) là phương pháp đánh giá mức độ tác động của một sản phẩm hoặc dịch vụ đối với môi trường. LCA là công cụ hiệu quả để cung cấp dữ liệu minh bạch, có thể kiểm chứng về dấu chân môi trường của doanh nghiệp.
Phân tích vòng đời (LCA) xem xét toàn bộ các yếu tố đầu vào, bao gồm nguyên liệu, năng lượng, vận chuyển, bao bì và mọi chất ô nhiễm phát sinh trong quá trình sản xuất. Dựa trên các dữ liệu này, doanh nghiệp và ngành sản xuất có thể đánh giá tác động của các lựa chọn sản xuất đến tính bền vững của sản phẩm, từ đó xác định giải pháp giảm lãng phí và nâng cao hiệu quả.
.Cuối cùng, sự hợp tác liên ngành – bao gồm nhà sản xuất gia cầm, doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi, nhà cung cấp công nghệ, cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức nghiên cứu – sẽ đóng vai trò then chốt.
- Hệ sinh thái hợp tác này sẽ là yếu tố quyết định trong việc xây dựng và triển khai các giải pháp bền vững toàn diện, bảo đảm ngành gia cầm châu Á không chỉ đáp ứng nhu cầu protein ngày càng tăng mà còn bảo vệ môi trường, duy trì trách nhiệm xã hội và bảo đảm tính bền vững lâu dài.
- Theo đuổi phát triển bền vững toàn diện là một quá trình liên tục, song cam kết của ngành gia cầm châu Á đối với hành trình này là rất rõ ràng.

