Nội dung có ở:
Dưới tác động của biến đổi khí hậu và sự giao thoa từ các luồng di cư của chim hoang dã, dịch cúm gia cầm tại Việt Nam và nhiều quốc gia đang có những diễn biến phức tạp. Việc virus liên tục biến đổi sinh ra các chủng mới đòi hỏi ngành chăn nuôi và người dân phải nâng cao mức độ cảnh giác.
Nguy cơ từ các chủng virus độc lực cao
Ngành chăn nuôi đang đối mặt với trạng thái báo động do sự lưu hành của các chủng virus cúm gia cầm độc lực cao, điển hình là các nhánh 2.3.4.4b và 2.3.2.1e.
Các ổ dịch xuất hiện rải rác từ đầu năm tại một số địa phương như Hà Tĩnh, Ninh Bình, Điện Biên… đã gây thiệt hại kinh tế không nhỏ và buộc cơ quan chức năng phải tiêu hủy lượng lớn gia cầm để ngăn chặn dịch lan rộng.
Trước tình hình đó, Chính phủ đã ban hành Quyết định phê duyệt Kế hoạch quốc gia phòng, chống cúm gia cầm giai đoạn 2026-2030 với các mục tiêu cụ thể:
- Giảm tối thiểu 30% số ổ dịch so với trung bình giai đoạn 2019-2025.
- Tỷ lệ tiêm phòng vaccine đạt 100% tại các vùng có nguy cơ cao.
- Đạt tỷ lệ tiêm phòng ít nhất 80% trên tổng đàn gia cầm cả nước.
Tiêm phòng vaccine: Yếu tố then chốt để bảo vệ tổng đàn
Trong công tác phòng chống dịch, vaccine được xem là vũ khí quan trọng để thiết lập hàng rào miễn dịch vững chắc cho vật nuôi.
Để vaccine đạt hiệu quả bảo hộ cao nhất, người chăn nuôi cần lưu ý các nguyên tắc kỹ thuật sau:
- Tương đồng kháng nguyên: Lựa chọn các dòng vaccine vô hoạt (ví dụ: subtype H5N1) có tính tương đồng kháng nguyên cao với chủng virus thực địa đang lưu hành tại địa phương nhằm tránh hiện tượng virus đột biến “trốn thoát” hệ miễn dịch.
- Duy trì hiệu giá kháng thể: Đối với đàn gà đẻ hoặc gà giống có thời gian khai thác dài, cần ưu tiên sử dụng các loại vaccine có chất bổ trợ nhũ dầu để kháng nguyên giải phóng từ từ, giúp kéo dài thời gian bảo hộ.
- Đảm bảo kỹ thuật tiêm: Tuân thủ đúng lịch trình tiêm phòng định kỳ (thường từ 4-5 tháng/lần tùy lứa tuổi và đối tượng gia cầm), tiêm đúng liều lượng, đúng thao tác kỹ thuật để giảm thiểu tình trạng sốc phản vệ và stress cho vật nuôi.
Xây dựng quy trình phòng bệnh “kiềng ba chân”
Kinh nghiệm từ các vùng chăn nuôi trọng điểm cho thấy, việc chỉ phụ thuộc vào vaccine là chưa đủ.
Một chương trình phòng bệnh toàn diện cần phải có sự kết hợp chặt chẽ giữa 3 yếu tố: Vaccine phù hợp – An toàn sinh học nghiêm ngặt – Quản lý chăm sóc tốt.
1. Thực hiện nghiêm túc nguyên tắc “5 không”
Cục Chăn nuôi và Thú y khuyến cáo người dân tuân thủ nghiêm ngặt:
- Không giấu dịch.
- Không mua bán, vận chuyển gia cầm bệnh, chết.
- Không ăn thịt gia cầm ốm, chết hoặc không rõ nguồn gốc.
- Không vứt xác gia cầm bừa bãi.
- Không nuôi thả rông gia cầm tại vùng dịch.
2. Thiết lập kỷ luật an toàn sinh học tại chuồng trại
- Khử trùng môi trường: Duy trì việc rắc vôi bột xung quanh khu vực chuồng nuôi và các lối đi để tiêu diệt mầm bệnh. Định kỳ phun thuốc sát trùng chuyên dụng toàn bộ khuôn viên trang trại tối thiểu 1 lần/tuần.
- Quản lý con giống: Đối với gà hậu bị, cần có thời gian cách ly (khoảng 5-6 ngày) để vật nuôi ổn định và làm quen với môi trường mới trước khi tiến hành các mũi tiêm phòng.
- Vệ sinh chuồng trại: Sau khi kết thúc mỗi lứa nuôi, phải tiến hành tổng vệ sinh, rửa sạch, khử trùng toàn bộ chuồng trại và tuân thủ nghiêm ngặt thời gian trống chuồng quy định trước khi vào lứa mới.
Việc chủ động đầu tư cho vaccine và chi phí vệ sinh sát trùng chuồng trại luôn thấp hơn rất nhiều so với thiệt hại kinh tế khi dịch bệnh xảy ra.
Cẩn trọng và tuân thủ kỷ luật chăn nuôi chính là giải pháp bền vững nhất để bảo vệ tài sản của người dân.

