Nội dung có ở: English ไทย (Thai)

Những thách thức trong việc duy trì cửa sổ nở

Nhờ tiến bộ di truyền, gà thịt rút ngắn thời gian nuôi ngoài trại, đạt khối lượng xuất bán sớm hơn.

  • Vào khoảng giữa thập niên 2010, gà đạt khối lượng 2,5 kg ở 42 ngày tuổi.
  • Trong khi đó, đến năm 2020, gà đạt cùng khối lượng này chỉ sau 36 ngày.

Tuy nhiên, thời gian phát triển phôi không thay đổi, vẫn mất 21 ngày để phôi phát triển và nở, dù tỷ lệ vòng đời của gà trải qua trong nhà máy ấp đã tăng lên nhờ hiệu quả chăn nuôi ngoài trại được cải thiện (Biểu đồ 1).

Biểu đồ 1. Tỷ lệ thời gian ấp trong vòng đời của gà đạt 2,5 kg. Nguồn: COBB.

Cửa sổ nở

Một trong những yếu tố then chốt quyết định chất lượng gà con là cửa sổ nở, được hiểu là khoảng thời gian từ khi gà con đầu tiên đến gà con cuối cùng nở ra.

  • Tuy nhiên, trên thực tế rất khó xác định chính xác khoảng thời gian sinh nở này.
  • Theo cách tiếp cận trực quan và thực tiễn hơn, cửa sổ nở được xác định dựa trên tỷ lệ gà con nở theo số giờ ấp, từ đó hình thành đường cong nở.

Các nhà máy ấp luôn hướng tới sự xuất sắc về chất lượng gà con, trong đó cửa sổ nở là giai đoạn có thể ảnh hưởng rất lớn.  Bên cạnh đó là thời gian xử lý gà con (phân loại giới tính, tiêm phòng, đóng gói, vận chuyển), khiến gà có thể phải nhịn ăn tới 72 giờ trước khi được đưa về trại nuôi.

  • Khoảng thời gian dài từ khi nở đến khi nhập trại có thể gây mất nước, giảm khả năng hấp thu túi noãn hoàng và ảnh hưởng đến sự phát triển của ruột, làm gà con suy yếu. Hệ quả là làm tăng tỷ lệ chết trong tuần đầu và giảm khối lượng gà ở 7 ngày tuổi.

Cửa sổ nở càng rộng thì gà con nở sớm càng phải nhịn ăn lâu hơn; đồng thời sẽ xuất hiện những gà con quá “no nước” do nở sát thời điểm lấy ra khỏi máy nở, không có đủ thời gian thải bớt độ ẩm sau khi

Hình 1 thể hiện:

  • Cửa sổ nở hẹp và đồng đều hơn (đường màu xanh), thời gian nở giữa con đầu và con cuối ngắn, với số lượng lớn gà con nở tập trung trong cùng một khoảng thời gian.
  • Cửa sổ nở mở rộng hơn (đường màu vàng) cho thấy khoảng cách thời gian lớn giữa gà con nở sớm nhất và muộn nhất, không có sự tập trung nở trong cùng một khung thời gian.

Hình 1.

Để bảo đảm cửa sổ nở phù hợp, công tác quản lý cần bắt đầu ngay từ trước khi ấp:

  • Chất lượng và độ đồng đều của trứng.
  • Quản lý bảo quản trứng.
  • Quản lý ấp, bao gồm việc xếp trứng đúng cách vào máy ấp.
  • Quản lý đúng quá trình phát triển phôi.
Hatch Window

Bốn yếu tố quản lý trên có vai trò rất quan trọng đối với chất lượng gà con; ngoài việc kiểm soát cửa sổ nở, chúng còn liên quan chặt chẽ đến tổng thời gian ấp.

SỰ KHÁC BIỆT GIỮA CỬA SỔ NỞ VÀ THỜI GIAN ẤP

Một điểm rất quan trọng là phải phân biệt thời gian cửa sổ nở với tổng thời gian ấp để xác định thời điểm lấy gà con ra khỏi máy nở.

  • Tổng số giờ ấp hoặc thời gian lấy gà con ra khỏi máy nở được tính từ lúc bắt đầu ấp cho đến khi lấy gà con đạt chuẩn, và sẽ khác nhau giữa các nhà máy ấp, thường dao động từ 504 đến 516 giờ.
  • Khi kết thúc số giờ này, gà con được lấy ra khỏi máy nở và xử lý để chuyển về trại nuôi.

Trong Bảng 1 dưới đây là một số chỉ tiêu có thể ảnh hưởng đến cửa sổ nở và/hoặc thời điểm thu gà con.

Bảng 1. Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến cửa sổ nở.

1. Ấp quá sớm hoặc quá muộn

Khi nói đến quá trình ấp, cần tính đến tổng số giờ ấp, tức là thời gian từ khi bắt đầu ấp đến khi lấy gà con ra khỏi máy nở.

  • Nhiệt độ trong quá trình phát triển phôi là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với chất lượng gà con và ảnh hưởng cả đến cửa sổ nở lẫn thời điểm lấy gà khỏi máy nở.

Ví dụ: khi trứng được bảo quản từ 6 ngày trở lên, thời gian ấp có xu hướng tăng thêm 0,5-1 giờ cho mỗi ngày bảo quản tăng thêm, do phôi phát triển chậm và cần nhiều giờ ấp hơn.

Một yếu tố khác ảnh hưởng đến số giờ ấp là mùa trong năm.

  • Vào mùa đông, do nhiệt độ thấp, trứng đạt mức 23°C nhanh hơn so với mùa hè và thường có mức độ phát triển tế bào phôi thấp hơn.
  • Ngược lại, vào mùa hè, số lượng tế bào phôi nhiều hơn, do đó cần ít giờ ấp hơn so với mùa đông vì phôi đã phát triển hơn tại thời điểm bắt đầu ấp.

2. Nhiệt độ máy ấp và máy nở không phù hợp

Nhiệt độ trong quá trình phát triển phôi là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với chất lượng gà con và ảnh hưởng cả đến cửa sổ nở lẫn thời điểm lấy gà khỏi máy nở.

Nhiệt độ trong quá trình phát triển phôi là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với chất lượng gà con và ảnh hưởng cả đến cửa sổ nở lẫn thời điểm lấy gà khỏi máy nở.

  •  Nhiệt độ cao trong giai đoạn phát triển làm phôi phát triển nhanh hơn, khiến gà con nở sớm.
  • Có thể nhận thấy vấn đề này khi tỷ lệ trứng mổ vỏ trong giai đoạn chuyển trứng (18–19 ngày ấp) cao, và thậm chí xuất hiện gà con nở ngay trong máy ấp.
  • Lý tưởng nhất là không có trứng mổ vỏ khi chuyển trứng, hoặc tỷ lệ dưới 2%.

Biểu đồ A cho thấy một ví dụ về máy ấp có nhiệt độ đồng đều nhưng cao đối với phôi ở ngày thứ 18, với nhiệt độ trung bình 102°F (38,9°C).

Biểu đồ A. Nhiệt độ ở ngày phát triển phôi thứ 18 – cao hơn mức lý tưởng 37,8°C – trung bình 37,5°C.

Trong Biểu đồ A1, cửa sổ nở được xác định khi 80% gà con nở trong khoảng từ 468 đến 492 giờ (khoảng 24 giờ).

  • Tuy nhiên, phần lớn gà con nở sớm hơn 32 giờ so với thời điểm lấy gà khỏi máy nở.
  • Trong trường hợp này, có thể gặp gà con đã bắt đầu mất nước sớm, tăng khối lượng kém và giảm độ linh hoạt khi đến trại nuôi.

Hatch WindowBiểu đồ A1. Mô hình cửa sổ nở của phôi phát triển ở nhiệt độ cao trong suốt quá trình ấp.

Khi phôi phát triển ở nhiệt độ thấp hơn 37,8°C, tốc độ tăng trưởng chậm lại và khi chuyển trứng ở ngày 19, tuổi sinh lý của phôi sẽ thấp hơn tuổi theo ngày ấp.

Trong Biểu đồ B, vùng màu xanh lớn cho thấy nhiệt độ phôi trung bình 37,5°C, đồng đều trong toàn bộ máy ấp.

Biểu đồ B. Nhiệt độ phôi ở ngày phát triển thứ 18 – thấp hơn mức lý tưởng 37,8°C – trung bình 37,5°C.

Trong Biểu đồ B1, phần lớn gà con nở trong khoảng từ 484 đến 508 giờ (24 giờ),

  • Tuy nhiên đỉnh nở xảy ra trước khi hoàn tất 512 giờ ấp khoảng 12 giờ.
  • Trong trường hợp này, khi lấy gà con ra, chúng vẫn còn ướt và sưng (độ ẩm còn cao).
  • Điều này dẫn đến tỷ lệ gà con bị loại khi phân loại cao hơn, gà con kém linh hoạt.

Hatch WindowBiểu đồ B1. Mô hình cửa sổ nở của phôi phát triển ở nhiệt độ thấp trong suốt quá trình ấp.

3. Không tiền sưởi trứng

Tiền sưởi là yếu tố rất quan trọng để tái khởi động quá trình phát triển của phôi. Tiền sưởi giúp toàn bộ trứng được làm ấm đồng đều và tiếp tục phát triển phôi một cách đồng nhất

  • Khi không thực hiện hoặc chỉ tiền sưởi một phần, sự chênh lệch nhiệt độ giữa các trứng sẽ gây ra những hậu quả bất lợi trong quá trình ấp.
  • Trong máy ấp đa kỳ, trứng không được tiền sưởi thường vào máy ở nhiệt độ trung bình khoảng 21°C, trong khi các trứng khác đã ở mức gần 37,8°C.
  • Các phôi đang ấm hơn này sẽ mất nhiệt ra môi trường để hỗ trợ làm ấm lô trứng mới đưa vào, từ đó làm chậm quá trình phát triển của chúng.

4. Thời gian bảo quản trứng

Quản lý số ngày tồn trứng trong nhà máy ấp là rất quan trọng nhằm tránh trộn lẫn các lô trứng khác ngày đẻ và để tồn kho trứng quá lâu, dẫn đến việc ấp trứng non tuổi.

  • Trong quá trình xếp trứng, cần luôn bắt đầu từ trứng có ngày đẻ sớm nhất đến muộn nhất, bảo đảm tối đa chỉ 3 ngày đẻ khác nhau trong cùng một máy ấp.

5. Tuổi sinh sản

Cần ưu tiên ấp trứng cùng dòng giống và cùng độ tuổi đàn bố mẹ, hoặc chênh lệch tuổi rất nhỏ.

Ví dụ: khi ấp trứng từ hai trại khác nhau, độ tuổi đàn bố mẹ của trứng đưa vào cùng một máy ấp không nên chênh lệch quá 5 tuần.

  • Chất lượng vỏ trứng liên quan trực tiếp đến tuổi đàn bố mẹ; khi tuổi tăng, khối lượng trứng tăng, tỷ lệ thụ tinh giảm, tỷ lệ chết phôi tăng và kéo theo sự sụt giảm tỷ lệ nở.
  • Nguyên nhân là do gà bố mẹ lớn tuổi đẻ trứng có vỏ mỏng hơn, đường kính lỗ khí lớn hơn và tỷ lệ lòng đỏ so với lòng trắng cao hơn.

Những thay đổi về chất lượng vỏ trứng này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình trao đổi khí và ẩm giữa phôi và môi trường máy ấp – yếu tố then chốt quyết định khối lượng, thời gian ấp và chất lượng gà con khi nở.

6. Vi khí hậu bên trong máy ấp và máy nở

Một điểm rất quan trọng là phải theo dõi nhiệt độ phôi trong máy ấp nhằm bảo đảm sự đồng đều.

  • Nhiệt độ phát triển phôi càng đồng đều thì cửa sổ nở giữa các gà con càng đồng nhất.
Hatch Window

Hãy xem một số ví dụ về biểu đồ nhiệt độ vỏ trứng của phôi 18 ngày tuổi.

Ví dụ 1:

Trong biểu đồ nhiệt độ C, có thể thấy sự không đồng đều về nhiệt độ phát triển của phôi trong máy ấp, hình thành “đảo nhiệt”: phôi ở phía sau máy ấp có nhiệt độ cao hơn (màu đỏ trung bình 39,2°C), trong khi phôi ở phía trước máy chỉ đạt trung bình 38,5°C.

  • Điều này cho thấy sự tồn tại của một đảo nhiệt lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến cửa sổ nở và chất lượng gà con.
  • Gà con ở phía sau máy ấp sẽ nở sớm hơn so với gà con ở phía trước.

Biểu đồ C. Nhiệt độ vỏ trứng của phôi ở ngày phát triển thứ 18 trong máy ấp.

Xu hướng đường cong cửa sổ nở mở hợp lý, kết thúc với gà con khỏe mạnh bắt đầu quá trình mất nước sinh lý. Gà con còn ướt sẽ nở muộn hơn, sát thời điểm lấy ra khỏi máy nở, như thể hiện trongBiểu đồ C1.

Hatch WindowBiểu đồ C1. Biểu đồ C với sự tồn tại của các “đảo nhiệt” trong máy ấp.

Cửa sổ nở luôn là thách thức đối với mọi nhà máy ấp, do chịu tác động của nhiều biến số từ trại giống đến nhà máy ấp.

  • Cần hiểu rõ từng biến số và tìm cách giảm thiểu hoặc đồng bộ hóa chúng để cùng nhau tạo ra gà con chất lượng cao cho khách hàng, giúp chúng phát huy tối đa tiềm năng di truyền.

🔒 Contenido exclusivo para usuarios registrados.

Regístrate gratis para acceder a este post y a muchos más contenidos especializados. Solo te llevará un minuto y tendrás acceso inmediato.

Đăng nhập

Đăng ký tại aviNews

ĐĂNG KÝ